AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đi tới lui" tiếng Trung là 徘徊 (pái huái), tiếng Nhật 徘徊

“đi tới lui” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

徘徊

pái huái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배회
baehoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

徘徊
はいかい · từ thông dụng

Nghĩa: đi tới lui; chần chừ; do dự; (về số liệu kinh doanh, v.v.) dao động

Từng chữ: 徘 (bồi) 徊 (hồi)

Cách nói khác: 往返 wǎng fǎn · 왕반; 踌 chóu · 주; 跦 zhū; 徜 cháng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.