AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đi tiểu" tiếng Trung là 泌尿 (mì niào)

“đi tiểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

泌尿

mì niào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

泌尿
ひにょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đi tiểu; sự đi tiểu

Từng chữ: 泌 (tiết) 尿 (niệu)

Cách nói khác: 排尿 pái niào; 撒尿 sā niào; 小解 xiǎo jiě · 소해; 屙尿 ē niào; 小便 xiǎo biàn;

Có phải bạn tìm “đi tiêu”?

拉屎

lā shǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

납히
naphi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đi vệ sinh; đi ị; đi tiêu

Từng chữ: 拉 (lấp) 屎 (thỉ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.