AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đi sát vào lề" tiếng Trung là 靠边 (kào biān)

“đi sát vào lề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

靠边 phồn thể 靠邊

kào biān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đi sát vào lề; tấp vào; lánh ra!

Từng chữ: 靠 (kháo) 邊 (biên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.