AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đi quá xa" tiếng Trung là 超出 (chāo chū)

“đi quá xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

超出

chāo chū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초출
chochul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vượt quá; vượt ra ngoài; đi quá xa; xâm lấn

Từng chữ: 超 (siêu) 出 (xuất)

Cách nói khác: 出圈儿 chū quān r · 출권아;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.