"đi qua lại" tiếng Trung là 过往 (guò wǎng)
“đi qua lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
过往
phồn thể 過往
guò wǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
과왕
gwawang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đi qua lại; có quan hệ thân thiết; trong quá khứ; trước đây
Cách nói khác: 往返 wǎng fǎn · 왕반;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.