"đi ngang dọc" tiếng Trung là 纵横驰骋 (zòng héng chí chěng)
“đi ngang dọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
纵横驰骋
phồn thể 縱橫馳騁
zòng héng chí chěng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đi ngang dọc; hoạt động không bị cản trở khắp cả nước
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.