"đi mua sắm" tiếng Trung là 买东西 (mǎi dōng xi)
“đi mua sắm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
买东西
phồn thể 買東西
mǎi dōng xi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đi mua sắm
Từng chữ: 買 (mãi) 東 (đông) 西 (tây)
Cách nói khác: 上街 shàng jiē · 상가;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.