AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đi khắp đất nước" tiếng Trung là 闯荡江湖 (chuǎng dàng jiāng hú)

“đi khắp đất nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

闯荡江湖 phồn thể 闖蕩江湖

chuǎng dàng jiāng hú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đi khắp đất nước

Từng chữ: 闖 (sấm) 蕩 (đãng) 江 (giang) 湖 (hồ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.