AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đi hóa trị" tiếng Trung là 二价 (èr jià)

“đi hóa trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

二价 phồn thể 二價

èr jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

이가
iga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giá có thể thương lượng; (hóa học) hóa trị hai; đi hóa trị

Từng chữ: 二 (nhì) 價 (giá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.