AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"di động" tiếng Trung là 便携 (biàn xié)

“di động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

便携 phồn thể 便攜

biàn xié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: di động; dễ mang theo

Từng chữ: 便 (tiện) 攜 (huề)

Cách nói khác: 移动式 yí dòng shì · 이동식; 活动能力 huó dòng néng lì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.