"đi đến" tiếng Trung là 奔 (bèn)
“đi đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bèn
Âm Hán Hàn của chữ
분
bun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đi đến; hướng tới; đi về; phiên âm Đài Loan [ben1]
Từng chữ: 奔 (bôn)
Cách nói khác: 前往 qián wǎng · 전왕; 走去 zǒu qù · 주거; 走访 zǒu fǎng · 주방;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.