AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"di chuyển về phía trước" tiếng Trung là 往前 (wǎng qián)

“di chuyển về phía trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

往前

wǎng qián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

왕전
wangjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: di chuyển về phía trước

Từng chữ: 往 (vãng) 前 (tiền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.