"di chuyển qua lại" tiếng Trung là 摆弄 (bǎi nòng)
“di chuyển qua lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
摆弄
phồn thể 擺弄
bǎi nòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: di chuyển qua lại; nghịch
Cách nói khác: 捣弄 dǎo nòng; 踥踥 qiè qiè; 摆 bǎi; 摆动 bǎi dòng; 逡巡 qūn xún;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.