AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"di chúc" tiếng Trung là 遗嘱 (yí zhǔ)

“di chúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

遗嘱 phồn thể 遺囑

yí zhǔ · Hán Việt: di chúc

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유촉
yuchok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

遺嘱
いしょく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: di chúc; chúc thư

Từng chữ: 遺 (di) 囑 (chúc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.