AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đi ăn xin" tiếng Trung là 讨乞 (tǎo qǐ)

“đi ăn xin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

讨乞 phồn thể 討乞

tǎo qǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

토걸
togeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đi ăn xin; xin bố thí

Từng chữ: 討 (thảo) 乞 (xin)

Cách nói khác: 乞讨 qǐ tǎo · 걸토;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.