AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dệt khít" tiếng Trung là 密实 (mì shí)

“dệt khít” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

密实 phồn thể 密實

mì shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

밀실
milsil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chặt (kết cấu); dày đặc; dệt khít

Từng chữ: 密 (mật) 實 (thực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.