"dẹp yên" tiếng Trung là 绥 (suí)
“dẹp yên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
绥
phồn thể 綏
suí
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dẹp yên; Đài Loan phát âm [sui1]
Từng chữ: 綏 (nối)
Cách nói khác: 镇压 zhèn yā · 진압; 安抚 ān fǔ · 안무; 抚绥 fǔ suí;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.