AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đẹp đẽ" tiếng Trung là 锦绣 (jǐn xiù)

“đẹp đẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

锦绣 phồn thể 錦繡

jǐn xiù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

금수
geumsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

錦繡
きんしゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đẹp đẽ

Từng chữ: 錦 (gấm) 繡 (tú)

Cách nói khác: 娈 luán; 婕 jié; 致 zhì · 치; 好好 hǎo hǎo · 호호; 琼 qióng · 경;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.