AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"deoxyribose" tiếng Trung là 脱氧核糖 (tuō yǎng hé táng)

“deoxyribose” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脱氧核糖 phồn thể 脫氧核糖

tuō yǎng hé táng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: deoxyribose

Từng chữ: 脫 (thoát) 氧 (dưỡng) 核 (hạch) 糖 (đường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.