"đến thăm" tiếng Trung là 来访 (lái fǎng), tiếng Nhật 来訪
“đến thăm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
来访
phồn thể 來訪
lái fǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
来訪
らいほう · từ thông dụng
Nghĩa: đến thăm
Cách nói khác: 拜访 bài fǎng · 배방; 拜望 bài wàng · 배망; 到访 dào fǎng · 도방; 诣谒 yì yè · 예알; 访 fǎng · 방;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.