AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đến thăm" tiếng Trung là 来访 (lái fǎng), tiếng Nhật 来訪

“đến thăm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

来访 phồn thể 來訪

lái fǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

来訪
らいほう · từ thông dụng

Nghĩa: đến thăm

Từng chữ: 來 (lai) 訪 (phỏng)

Cách nói khác: 拜访 bài fǎng · 배방; 拜望 bài wàng · 배망; 到访 dào fǎng · 도방; 诣谒 yì yè · 예알; 访 fǎng · 방;

Có phải bạn tìm “đen thẫm”?

玄青

xuán qīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đen thẫm

Từng chữ: 玄 (huyền) 青 (thanh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.