AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đến khi" tiếng Trung là 比及 (bǐ jí)

“đến khi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

比及

bǐ jí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

비급
bigeup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (văn học) khi; đến khi; phiên âm Đài Loan [bi4 ji2]

Từng chữ: 比 (tỉ) 及 (cập)

Cách nói khác: 直待 zhí dài;

Có phải bạn tìm “đèn khí”?

汽灯 phồn thể 汽燈

qì dēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기등
gideung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đèn khí

Từng chữ: 汽 (khí) 燈 (đăng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.