AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đến hồng kông" tiếng Trung là 来港 (lái Gǎng)

“đến hồng kông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

来港 phồn thể 來港

lái Gǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đến Hồng Kông

Từng chữ: 來 (lai) 港 (cảng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.