"đèn báo rẽ" tiếng Trung là 转向信号 (zhuǎn xiàng xìn hào)
“đèn báo rẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
转向信号
phồn thể 轉向信號
zhuǎn xiàng xìn hào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전향신호
jeonhyangsinho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tín hiệu rẽ (xe hơi); đèn báo rẽ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.