AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đèn an toàn" tiếng Trung là 安全灯 (ān quán dēng)

“đèn an toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

安全灯 phồn thể 安全燈

ān quán dēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

안전등
anjeondeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

安全灯
あんぜんとう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đèn an toàn

Từng chữ: 安 (an) 全 (toàn) 燈 (đăng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.