AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đếm phiếu" tiếng Trung là 点票 (diǎn piào)

“đếm phiếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

点票 phồn thể 點票

diǎn piào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

점표
jeompyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đếm phiếu

Từng chữ: 點 (điểm) 票 (phiếu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.