AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"delrin" tiếng Trung là 塑钢 (sù gāng)

“delrin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

塑钢 phồn thể 塑鋼

sù gāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소강
sogang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhựa acetal; Delrin; nhựa polyvinyl clorua không hóa dẻo (uPVC hay PVC cứng)

Từng chữ: 塑 (tố) 鋼 (gang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.