"dễ tiếp cận" tiếng Trung là 易接近 (yì jiē jìn)
“dễ tiếp cận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yì jiē jìn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dễ tiếp cận
Từng chữ: 易 (dịch) 接 (tiếp) 近 (cận)
Cách nói khác: 易取得 yì qǔ dé; 浅显 qiǎn xiǎn · 천현;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.