AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"để thất lạc" tiếng Trung là 丢失 (diū shī)

“để thất lạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

丢失 phồn thể 丟失

diū shī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mất; để thất lạc

Từng chữ: 丟 (mất) 失 (thất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.