"để tâm" tiếng Trung là 见怪 (jiàn guài)
“để tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
见怪
phồn thể 見怪
jiàn guài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
견괴
gyeongoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: để tâm; phật ý
Cách nói khác: 介怀 jiè huái · 개회; 放在心上 fàng zài xīn shàng · 방재심상; 走心 zǒu xīn · 주심; 介意 jiè yì · 개의;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.