"dễ nhìn" tiếng Trung là 爽目 (shuǎng mù)
“dễ nhìn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shuǎng mù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
상목
sangmok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dễ nhìn; thu hút
Cách nói khác: 入眼 rù yǎn · 입안; 养眼 yǎng yǎn · 양안; 妵 tǒu;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.