AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đẻ ngược" tiếng Trung là 逆产 (nì chǎn)

“đẻ ngược” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

逆产 phồn thể 逆產

nì chǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

역산
yeoksan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

逆産
ぎゃくざん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tài sản của kẻ phản bội; đẻ ngược

Từng chữ: 逆 (nghịch) 產 (sản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.