AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đè nén" tiếng Trung là 抑制 (yì zhì), tiếng Nhật 抑制

“đè nén” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抑制

yì zhì · Hán Việt: ức chế

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

억제
eokje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

抑制
よくせい · từ thông dụng

Nghĩa: ức chế; đè nén; kiềm chế

Từng chữ: 抑 (ức) 制 (chế)

Cách nói khác: 压迫 yā pò · 압박; 抑 yì · 억; 捺 nà · 날; 压住 yā zhù;

Có phải bạn tìm “đế nến”?

烛台 phồn thể 燭臺

zhú tái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

燭台
しょくだい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chân nến; đế nến

Từng chữ: 燭 (đuốc) 臺 (đài)

Cách nói khác: 蜡台 là tái;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.