"để lộ" tiếng Trung là 露出 (lù chū), tiếng Nhật 露出
“để lộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
lù chū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
노출
nochul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
露出
ろしゅつ · từ thông dụng
Nghĩa: để lộ; hiện ra; cũng đọc là [lou4 chu1]
Cách nói khác: 袒 tǎn · 단; 露韩 lù hán; 透露 tòu lù; 显露 xiǎn lù; 袒露 tǎn lù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.