"để đồ đạc lung tung" tiếng Trung là 乱丢 (luàn diū)
“để đồ đạc lung tung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
乱丢
phồn thể 亂丟
luàn diū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vứt bừa bãi (tàn thuốc lá, v.v.); để đồ đạc lung tung
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.