AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dễ dàng có được" tiếng Trung là 唾手可得 (tuò shǒu kě dé)

“dễ dàng có được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

唾手可得

tuò shǒu kě dé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

타수가득
tasugadeuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dễ dàng có được; sẵn có

Từng chữ: 唾 (thoá) 手 (thủ) 可 (khả) 得 (đắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.