AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đề cử" tiếng Trung là 提名 (tí míng)

“đề cử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

提名

tí míng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đề cử

Từng chữ: 提 (đề) 名 (danh)

Cách nói khác: 荐举 jiàn jǔ; 侂 tuō;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.