AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đế chế ottoman" tiếng Trung là 奥斯曼 (ào sī màn)

“đế chế ottoman” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

奥斯曼 phồn thể 奧斯曼

ào sī màn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đế chế Ottoman

Từng chữ: 奧 (áo) 斯 (tư) 曼 (man)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.