AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đế ất" tiếng Trung là 帝乙 (Dì Yǐ)

“đế ất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

帝乙

Dì Yǐ · Hán Việt: đế ất

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

제을
jeeul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Đế Ất (mất năm 1076 TCN), vua triều Thương, trị vì 1101-1076 TCN

Từng chữ: 帝 (đế) 乙 (ất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.