AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đầy vết đạn" tiếng Trung là 弹痕累累 (dàn hén lěi lěi)

“đầy vết đạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

弹痕累累 phồn thể 彈痕累累

dàn hén lěi lěi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đầy vết đạn

Từng chữ: 彈 (đàn) 痕 (ngân) 累 (luỵ) 累 (luỵ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.