"đẩy vào trong" tiếng Trung là 督进去 (dū jìn qù)
“đẩy vào trong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
督进去
phồn thể 督進去
dū jìn qù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
독진거
dokjingeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (tiếng lóng) (Đài Loan) đút "cái đó" vào; đẩy vào trong
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.