"dày và mỏng" tiếng Trung là 粗细 (cū xì)
“dày và mỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
粗细
phồn thể 粗細
cū xì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
조세
jose · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dày và mỏng; thô và mịn; độ dày (cỡ); độ thô
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.