"dây thừng" tiếng Trung là 绳 (shéng)
“dây thừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
绳
phồn thể 繩
shéng
Âm Hán Hàn của chữ
승
seung · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
繩
なわ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: dây thừng
Từng chữ: 繩 (thằng)
Cách nói khác: 绳索 shéng suǒ; 绳子 shéng zi · 승자; 细绳 xì shéng · 세승; 𬙊 mò; 纚 lí;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.