AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dây thắt" tiếng Trung là 皮条 (pí tiáo)

“dây thắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

皮条 phồn thể 皮條

pí tiáo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

피조
pijo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dây da; dây thắt; môi giới mại dâm; người môi giới

Từng chữ: 皮 (bì) 條 (điều)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.