AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dây thần kinh tọa" tiếng Trung là 坐骨神经 (zuò gǔ shén jīng)

“dây thần kinh tọa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

坐骨神经 phồn thể 坐骨神經

zuò gǔ shén jīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dây thần kinh tọa

Từng chữ: 坐 (tọa) 骨 (cốt) 神 (thần) 經 (kinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.