"đầy sức sống" tiếng Trung là 生猛 (shēng měng)
“đầy sức sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shēng měng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đầy sức sống; bạo liệt; dũng cảm; tươi (hải sản)
Cách nói khác: 蓬勃 péng bó · 봉발; 苍劲 cāng jìng · 창경; 欢实 huān shi · 환실;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.