AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dây sắt" tiếng Trung là 铁丝 (tiě sī)

“dây sắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

铁丝 phồn thể 鐵絲

tiě sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

철사
cheolsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dây sắt; người đam mê tàu điện ngầm (viết tắt của 地鐵粉絲|地铁粉丝[di4 tie3 fen3 si1]); người đam mê đường sắt (viết tắt của 鐵路粉絲|铁路粉丝[tie3 lu4 fen3 si1])

Từng chữ: 鐵 (thiết) 絲 (tơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.