AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dây rốn" tiếng Trung là 脐带 (qí dài)

“dây rốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脐带 phồn thể 臍帶

qí dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dây rốn

Từng chữ: 臍 (tề) 帶 (đai)

Cách nói khác: 脐梗 qí gěng; 脐 qí;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.