AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dãy núi andes" tiếng Trung là 安第斯山 (ān dì sī shān)

“dãy núi andes” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

安第斯山

ān dì sī shān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dãy núi Andes

Từng chữ: 安 (an) 第 (đậy) 斯 (tư) 山 (sơn)

Cách nói khác: 安第斯 ān dì sī; 安地斯 ān dì sī;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.