"dây mở rộng" tiếng Trung là 延长线 (yán cháng xiàn)
“dây mở rộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
延长线
phồn thể 延長線
yán cháng xiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
연장선
yeonjangseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dây nối dài; dây mở rộng; ổ cắm điện
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.