"dãy himalaya" tiếng Trung là 喜马拉雅 (Xǐ mǎ lā yǎ)
“dãy himalaya” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
喜马拉雅
phồn thể 喜馬拉雅
Xǐ mǎ lā yǎ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
희마납아
huimanapa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dãy Himalaya
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.